camera obscura

camera obscura

A person observes an upside-down image of a tree projected inside a camera obscura.

Định nghĩa

Danh từ: camera obscura một buồng tối (hoặc hộp kín) trong đó hình ảnh của các vật thể bên ngoài được chiếu qua một lỗ nhỏ hoặc thấu kính lên một bề mặt đối diện, tạo ra hình ảnh lộn ngược của cảnh vật.

dụ sử dụng
  • (Người nghệ sĩ đã sử dụng một để vẽ lại các đường nét của phong cảnh.)
  • (Trước khi nhiếp ảnh ra đời, một công cụ phổ biến để vẽ hội họa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nguyên quang học: camera obscura hoạt động dựa trên nguyên khúc xạ ánh sáng qua một lỗ nhỏ (pinhole), tạo ra hình ảnh ngược chiều thu nhỏ của cảnh vật bên ngoài.

    • In a dark room, a camera obscura can project a moving image of the street onto the wall. (Trong một căn phòng tối, camera obscura có thể chiếu hình ảnh chuyển động của đường phố lên tường.)
  • Ứng dụng lịch sử: Các nhà khoa học họa sĩ thời Phục hưng, như Leonardo da Vinci, đã sử dụng camera obscura để nghiên cứu phối cảnh quang học.

    • Leonardo da Vinci described the camera obscura in his notebooks as a way to understand light and vision. (Leonardo da Vinci đã mô tả camera obscura trong sổ tay của ông như một cách để hiểu về ánh sáng thị giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Camera lucida: (danh từ) một thiết bị quang học khác, cho phép họa sĩ nhìn thấy hình ảnh của vật thể chồng lên giấy vẽ, nhưng không yêu cầu buồng tối.
  • Pinhole camera: (danh từ) một dạng đơn giản của chỉ một lỗ nhỏ thay vì thấu kính.
Từ đồng nghĩa
  • Buồng tối: (danh từ) cách gọi thông thường khác của trong tiếng Việt, nhấn mạnh vào cấu trúc kín tối.
  • Hộp tối: (danh từ) một tên gọi khác, thường dùng để chỉ các phiên bản di động của thiết bị này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan trực tiếp đến , đây một thuật ngữ kỹ thuật cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến sử dụng , nhưng cụm từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sử nghệ thuật.